Kết quả tra từ “鳃弓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鳃弓sāi gōng
鳃弓: cung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật có xương sống)