Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鲷”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
diāo

鲷: cá tráp; pagrus major

Từ vựng
鲷鱼烧diāo yú shāo

鲷鱼烧: taiyaki, bánh nướng kiểu Nhật làm bằng khuôn hình con cá, thường được nhân bằng đậu đỏ ngọt

Cụm từ
真鲷zhēn diāo

真鲷: cá tráp (Pagrosomus major); cá tráp biển đỏ

Cụm từ
丁鲷dīng diāo

丁鲷: cá tench

Cụm từ