Kết quả tra từ “鲮鲤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲮鲤líng lǐ
鲮鲤: tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy
鲮鲤科líng lǐ kē
鲮鲤科: họ cá Chạch sông
鲮鲤甲líng lǐ jiǎ
鲮鲤甲: tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy