Kết quả tra từ “鲮”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲮líng
鲮: cá trôi bùn (Cirrhina molitorella)
鲮鲤科líng lǐ kē
鲮鲤科: họ cá Chạch sông
鲮鲤甲líng lǐ jiǎ
鲮鲤甲: tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy
鲮鲤líng lǐ
鲮鲤: tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy
鲮鱼líng yú
鲮鱼: xem 鯪|鲮[ling2]
石鲮鱼shí líng yú
石鲮鱼: tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy
土鲮鱼tǔ líng yú
土鲮鱼: xem 鯪|鲮[ling2]