Kết quả tra từ “鲜血”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲜血xiān xuè
鲜血: máu
鲜血淋漓xiān xuè lín lí
鲜血淋漓: đẫm máu; máu nhỏ giọt