Kết quả tra từ “鲋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲋fù
鲋: cá mè
涸辙之鲋hé zhé zhī fù
涸辙之鲋: nghĩa đen: cá trong vết xe khô cạn (thành ngữ); nghĩa bóng: người trong cảnh khốn cùng