Kết quả tra từ “鲁汶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲁汶Lǔ wèn
鲁汶: Leuven (một thị trấn ở Bỉ nổi tiếng với trường đại học của nó)