Kết quả tra từ “鱼龙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼龙yú lóng
鱼龙: ngư long
鱼龙混杂yú lóng hùn zá
鱼龙混杂: nghĩa đen: cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiện