Kết quả tra từ “鱼钩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼钩yú gōu
鱼钩: lưỡi câu
鱼钩儿yú gōu r
鱼钩儿: biến thể er hoá của 魚鉤|鱼钩[yu2 gou1]