Kết quả tra từ “鱼翅”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼翅yú chì
鱼翅: vây cá mập
鱼翅瓜yú chì guā
鱼翅瓜: bí sợi (Cucurbita pepo)
鱼翅汤yú chì tāng
鱼翅汤: súp vi cá mập