Kết quả tra từ “鱼水情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼水情yú shuǐ qíng
鱼水情: mối quan hệ gần gũi như giữa cá và nước