Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “魔王”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
魔王mó wáng

魔王: ma vương; người độc ác

Cụm từ
魔王撒旦mó Wáng Sā dàn

魔王撒旦: Satan, Ma vương

Cụm từ
牛魔王Niú mó wáng

牛魔王: Ngưu Ma Vương

Cụm từ
混世魔王hùn shì mó wáng

混世魔王: ma vương chuyển thế (thành ngữ); ác quỷ đội lốt người

Thành ngữ