Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “魑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chī

魑: dùng trong 魑魅[chi1mei4]

Từ vựng
魑魅魍魉chī mèi - wǎng liǎng

魑魅魍魉: (thành ngữ) tất cả các loại yêu ma hoặc linh hồn tinh quái

Thành ngữ
魑魅chī mèi

魑魅: tà ma và quỷ quái (thường gây hại); yêu ma

Cụm từ