Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “魇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yǎn

魇: gặp ác mộng

Từ vựng
魇寐yǎn mèi

魇寐: gặp ác mộng

Cụm từ
梦魇mèng yǎn

梦魇: cơn ác mộng

Cụm từ