Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “魁星”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
魁星Kuí xīng

魁星: các ngôi sao của chòm sao Bắc Đẩu tạo thành phần thân chữ nhật của cái gầu; Kuixing, thần số mệnh trong Đạo giáo

Cụm từ
魁星阁Kuí xīng gé

魁星阁: đền thờ Kuixing, thần số mệnh trong Đạo giáo

Cụm từ