Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “魁北克”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
魁北克Kuí běi kè

魁北克: tỉnh Quebec, Canada

Cụm từ
魁北克市Kuí běi kè shì

魁北克市: Thành phố Quebec, thủ phủ tỉnh Quebec của Canada

Cụm từ