Kết quả tra từ “鬼遮眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬼遮眼guǐ zhē yǎn
鬼遮眼: mù quáng có ma che mắt, không nhận thấy nguy hiểm rõ ràng