Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鬼斧神工”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鬼斧神工guǐ fǔ shén gōng

鬼斧神工: tác phẩm tinh xảo như thể thần thánh tạo ra (thành ngữ); tác phẩm của thần linh; tay nghề điêu luyện; tay nghề tuyệt vời

Thành ngữ