Kết quả tra từ “鬼把戏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬼把戏guǐ bǎ xì
鬼把戏: âm mưu nham hiểm; mánh khóe bẩn thủi; mẹo rẻ tiền