Kết quả tra từ “髫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
髫tiáo
髫: (văn học) tóc xõa phía trước (kiểu tóc trẻ em)
垂髫chuí tiáo
垂髫: tóc rủ xuống (kiểu tóc trẻ em); (bóng) trẻ nhỏ; tuổi thơ ấu