Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “髫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tiáo

髫: (văn học) tóc xõa phía trước (kiểu tóc trẻ em)

Từ vựng
垂髫chuí tiáo

垂髫: tóc rủ xuống (kiểu tóc trẻ em); (bóng) trẻ nhỏ; tuổi thơ ấu

Cụm từ