Kết quả tra từ “高频”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高频gāo pín
高频: tần số cao
甚高频shèn gāo pín
甚高频: tần số rất cao (VHF)