Kết quả tra từ “高音部”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高音部gāo yīn bù
高音部: quãng cao; phần soprano
男高音部nán gāo yīn bù
男高音部: phần giọng tenor