Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高阶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高阶gāo jiē

高阶: cấp cao

Cụm từ
高阶语言gāo jiē yǔ yán

高阶语言: (tin học) ngôn ngữ cấp cao (Đài Loan, HK, Macau)

Cụm từ