Kết quả tra từ “高铁”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高铁gāo tiě
高铁: đường sắt cao tốc
高铁血红蛋白gāo tiě xuè hóng dàn bái
高铁血红蛋白: methemoglobin
京沪高铁Jīng Hù gāo tiě
京沪高铁: Đường sắt cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải, hoàn thành năm 2010; viết tắt của 京滬高速鐵路|京沪高速铁路