Kết quả tra từ “高良姜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高良姜gāo liáng jiāng
高良姜: gừng Thái; riềng nhỏ (Kaempferia galanga)