Kết quả cho “高职”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cơ sở giáo dục nghề nghiệp cao (viết tắt của 高等職業技術學校|高等职业技术学校[gao1 deng3 zhi2 ye4 ji4 shu4 xue2 xiao4]); chức danh học thuật hoặc chuyên môn cao (viết tắt của 高級職稱|高级职称[gao1 ji2…
trường chuyên nghiệp; trường cao đẳng nghề