Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高职”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高职gāo zhí

高职: cơ sở giáo dục nghề nghiệp cao (viết tắt của 高等職業技術學校|高等职业技术学校[gao1 deng3 zhi2 ye4 ji4 shu4 xue2 xiao4]); chức danh học thuật hoặc chuyên môn…

Viết tắt
高职院校gāo zhí yuàn xiào

高职院校: trường chuyên nghiệp; trường cao đẳng nghề

Cụm từ