Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高深”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高深gāo shēn

高深: sâu sắc

Cụm từ
高深莫测gāo shēn mò cè

高深莫测: bí ẩn sâu sắc

Cụm từ
莫测高深mò cè gāo shēn

莫测高深: bí ẩn; vượt quá tầm hiểu biết; khó lường

Cụm từ