Kết quả tra từ “高桥留美子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高桥留美子Gāo qiáo Liú měi zǐ
高桥留美子: Takahashi Rumiko, nghệ sĩ manga Nhật Bản