Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “高材”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
高材
gāo cái

tài năng lớn; năng lực hiếm có; người có khả năng xuất chúng

Cụm từ
高材生
gāo cái shēng

học sinh tài giỏi

Cụm từ