Kết quả tra từ “高材”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高材gāo cái
高材: tài năng lớn; năng lực hiếm có; người có khả năng xuất chúng
高材生gāo cái shēng
高材生: học sinh tài giỏi