Kết quả tra từ “高教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高教gāo jiào
高教: giáo dục bậc cao (viết tắt của 高等教育[gao1 deng3 jiao4 yu4])