Kết quả cho “高工”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kỹ sư cao cấp (viết tắt của 高級工程師|高级工程师[gao1 ji2 gong1 cheng2 shi1]); (Đài Loan) trường trung học nghề công nghiệp (viết tắt của 高級工業職業學校|高级工业职业学校[gao1 ji2 gong1 ye4 zhi2 ye4…
mức lương trần