Kết quả tra từ “高山兀鹫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高山兀鹫gāo shān wù jiù
高山兀鹫: (loài chim ở Trung Quốc) kền kền Himalaya (Gyps himalayensis)