Kết quả tra từ “高尔机体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高尔机体Gāo ěr jī tǐ
高尔机体: bộ máy Golgi; cũng viết 高爾基體|高尔基体[Gao1 er3 ji1 ti3]