Kết quả tra từ “高尔夫球”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高尔夫球gāo ěr fū qiú
高尔夫球: gôn; bóng gôn
高尔夫球场gāo ěr fū qiú chǎng
高尔夫球场: sân gôn
职业高尔夫球协会Zhí yè Gāo ěr fū qiú Xié huì
职业高尔夫球协会: Hiệp hội Golf Thủ Chuyên nghiệp (PGA)
打高尔夫球dǎ gāo ěr fū qiú
打高尔夫球: chơi golf