Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高尔夫”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高尔夫gāo ěr fū

高尔夫: golf (từ mượn)

Cụm từ
高尔夫球场gāo ěr fū qiú chǎng

高尔夫球场: sân gôn

Cụm từ
高尔夫球gāo ěr fū qiú

高尔夫球: gôn; bóng gôn

Cụm từ
职业高尔夫球协会Zhí yè Gāo ěr fū qiú Xié huì

职业高尔夫球协会: Hiệp hội Golf Thủ Chuyên nghiệp (PGA)

Cụm từ
打高尔夫球dǎ gāo ěr fū qiú

打高尔夫球: chơi golf

Cụm từ
打高尔夫dǎ gāo ěr fū

打高尔夫: chơi golf

Cụm từ