Kết quả tra từ “高密”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高密gāo mì
高密: mật độ cao
高密度gāo mì dù
高密度: mật độ cao
高密市Gāo mì shì
高密市: Gaomi, thành phố cấp huyện ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông