Kết quả tra từ “高城深池”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高城深池gāo chéng shēn chí
高城深池: tường cao hào sâu (thành ngữ); phòng thủ không thể xuyên thủng