Kết quả tra từ “高分子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高分子gāo fēn zǐ
高分子: đại phân tử; polyme
高分子化学gāo fēn zǐ huà xué
高分子化学: hóa học polyme
生物高分子shēng wù gāo fēn zǐ
生物高分子: polyme sinh học