Kết quả tra từ “高丽王朝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高丽王朝Gāo lí Wáng cháo
高丽王朝: triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392