Kết quả tra từ “骶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骶dǐ
骶: (hình thức kết hợp) xương cùng
骶骨dǐ gǔ
骶骨: (giải phẫu) xương cùng