Kết quả tra từ “骰”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骰tóu
骰: xí ngầu
骰钟tóu zhōng
骰钟: cốc lắc xí ngầu
骰盅tóu zhōng
骰盅: cốc lắc xí ngầu
骰子tóu zi
骰子: xí ngầu
骰塔tóu tǎ
骰塔: tháp xí ngầu
掷骰子zhì tóu zi
掷骰子: ném xúc xắc
大话骰dà huà tóu
大话骰: trò chơi xúc xắc nói dối (trò chơi xúc xắc)