Kết quả tra từ “骨瘦如柴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨瘦如柴gǔ shòu rú chái
骨瘦如柴: gầy như que củi; hốc hác (thành ngữ)