Kết quả tra từ “骨头架子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨头架子gǔ tou jià zi
骨头架子: bộ xương; người gầy trơ xương; chỉ còn da bọc xương