Kết quả tra từ “骣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骣chǎn
骣: (văn học) cưỡi ngựa không yên
骣骑chǎn qí
骣骑: cưỡi ngựa không yên