Kết quả tra từ “骚包”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骚包sāo bāo
骚包: (tiếng lóng) quyến rũ; lòe loẹt; người chói lọi và lôi cuốn; người phụ nữ lẳng lơ