Kết quả tra từ “验光配镜业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
验光配镜业yàn guāng pèi jìng yè
验光配镜业: ngành nhãn khoa; kiểm tra thị lực