Kết quả tra từ “骄阳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骄阳jiāo yáng
骄阳: mặt trời cháy rực
骄阳似火jiāo yáng sì huǒ
骄阳似火: mặt trời chiếu sáng gay gắt