Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骄阳”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
骄阳jiāo yáng

骄阳: mặt trời cháy rực

Cụm từ
骄阳似火jiāo yáng sì huǒ

骄阳似火: mặt trời chiếu sáng gay gắt

Cụm từ