Kết quả tra từ “骂不绝口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骂不绝口mà bù jué kǒu
骂不绝口: mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục