Kết quả tra từ “驾鹤西归”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驾鹤西归jià hè xī guī
驾鹤西归: xem 駕鶴西去|驾鹤西去[jia4 he4 xi1 qu4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驾鹤西归: xem 駕鶴西去|驾鹤西去[jia4 he4 xi1 qu4]