Kết quả tra từ “驾鹤西去”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驾鹤西去jià hè xī qù
驾鹤西去: nghĩa đen: cưỡi hạc về Tây Thiên; bóng: qua đời (thành ngữ)